ego ideal

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ chuyên ngành Tâm lý học/Phân tâm học):
    • Lý tưởng của bản ngã: Một khái niệm trong phân tâm học, chỉ phần của cái tôi (ego) chứa đựng hình mẫu lý tưởng về sự xuất sắc cá nhân một người phấn đấu để đạt được. đại diện cho các mục tiêu, giá trị hình mẫu hoàn hảo cá nhân hướng tới, thường được hình thành từ sự đồng nhất hóa với cha mẹ những hình mẫu quyền uy khác trong thời thơ ấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • According to Freud, the ego ideal acts as a standard for self-judgment. (Theo Freud, lý tưởng của bản ngã đóng vai trò như một chuẩn mực để tự phán xét.)
    • Her strong ego ideal drove her to achieve excellence in her field. (Lý tưởng của bản ngã mạnh mẽ đã thúc đẩy ấy đạt được sự xuất sắc trong lĩnh vực của mình.)
    • The conflict between one's actual self and one's ego ideal can lead to feelings of inadequacy. (Sự xung đột giữa bản thân thực tế lý tưởng của bản ngã có thể dẫn đến cảm giác không đủ tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lý thuyết phân tâm học: Khái niệm này thường được đối chiếu so sánh với "superego" (siêu ngã). Trong khi siêu ngã chứa đựng các quy tắc, lệnh cấm sự trừng phạt, thì ego ideal chứa đựng các hình mẫu tích cực, lý tưởng để phấn đấu.
    • The ego ideal represents what we aspire to be, while the superego represents what we believe we ought to be based on rules. (Lý tưởng của bản ngã đại diện cho những chúng ta khao khát trở thành, trong khi siêu ngã đại diện cho những chúng ta tin rằng mình nên trở thành dựa trên các quy tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ideal self (n): Bản thân lý tưởng. (Một khái niệm tương tự trong tâm lý học nhân văn xã hội, chỉ hình ảnh về con người cá nhân mong muốn trở thành.)
  • Superego (n): Siêu ngã. (Một cấu trúc tâm lý trong phân tâm học, chứa đựng các giá trị đạo đức xã hội hấp thụ từ cha mẹ xã hội, thường chức năng phê phán trừng phạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Personal ideal: Lý tưởng cá nhân.
  • Aspirational self: Bản thân khát vọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên ngành này.)

Noun
  1. (phân tâm) lý tưởng của bản ngã